chin chin

/ʧɪn ʧɪn/
Danh từ
  1. một món ăn nhẹ giống như bánh quy của Nigeria được làm từ bột mì chiên có chứa trứng và đôi khi có cả đậu đũa
    a small Nigerian cookie-like snack made from fried wheat flour dough containing eggs and sometimes also cowpeas
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của cằm-cằm.
    Alternative form of chin-chin.
🎬 Nghe “chin chin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish